Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tầm nhìn chiến lược" (1)

tầm nhìn chiến lược
Tiếng Anh Cụm từstrategic vision
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
We need to have a strategic vision for the future.

swap_horiz Từ liên quan "tầm nhìn chiến lược" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tầm nhìn chiến lược" (1)

Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
We need to have a strategic vision for the future.